svante august arrhenius

svante august arrhenius

Svante August Arrhenius conducts an experiment in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Svante August Arrhenius một nhà hóa học vật lý học người Thụy Điển, nổi tiếng với lý thuyết phân ly hóa học (dissociation theory). Ông sống từ năm 1859 đến năm 1927.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lý thuyết Arrhenius" (Arrhenius theory): Lý thuyết về sự phân ly của các chất điện ly trong dung dịch nước.

    • Lý thuyết Arrhenius cho rằng các axit, bazơ muối phân ly thành các ion khi hòa tan trong nước.
  • "Phương trình Arrhenius" (Arrhenius equation): Phương trình mô tả sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng hóa học vào nhiệt độ.

    • Phương trình Arrhenius được sử dụng rộng rãi trong hóa học động học.
Biến thể từ gần giống
  • Arrhenius (tính từ): Liên quan đến Svante August Arrhenius hoặc lý thuyết của ông.
    • Hằng số Arrhenius một tham số quan trọng trong phương trình Arrhenius.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học Thụy Điển (Swedish chemist): Mô tả ngắn gọn về ông.
  • Nhà vật lý học Thụy Điển (Swedish physicist): ông cũng nhà vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.